🅐 Learn: G8 - TỔNG HỢP TỪ VỰNG UNIT 3: TEENAGERS

Forum

Diễn đàn

Club

Câu lạc bộ

Midterm

Giữa kỳ

Stressful

Căng thẳng

Stay calm

Bình tĩnh

Pressure

Áp lực

Problem

Vấn đề

Solve the problem

Giải quyết vấn đề

Solution

Giải pháp

User friendly

Thân thiện với người dùng

Craft

thủ công

Provide sb with sth

Cung cấp cho ai đó cái gì đó

Interest

Quan tâm

Competition

Cuộc thi

Competitor

Đối thủ

Chess club

Câu lạc bộ cờ vua

Creative

Sáng tạo

Creativity

Sáng tạo

Creation

Sự sáng tạo

Discuss

Bàn luận

Discussion

Cuộc thảo luận

Upload

Tải lên

Notification

Thông báo

Log on

Đăng nhập

Sign in

Đăng nhập

Connect

Kết nối

Connection

Sự liên quan

Website

Trang mạng

Tournament

Giải đấu

Concentrate

Tập trung

Bully

Bắt nạt

Bullying

bắt nạt

Scare

Sự sợ hãi

Scary

Đáng sợ

Mature

Trưởng thành

Maturity

Trưởng thành

Expect

Trông chờ

Expectation

Kỳ vọng

Meet the expectation

Đáp ứng sự mong đợi

Teenager

Thiếu niên

Talkative

Lắm lời

Request

Lời yêu cầu

Participate in

Tham gia vào

Take part in

Tham gia

Join in

Tham gia vào

Freedom

Tự do

Cheat on

Gian lận

Turn off

Tắt

Switch off

Tắt

Turn on

Bật

Switch on

Bật

Teamwork

Làm việc theo nhóm

Prize

Phần thưởng

Tolerant

Chấp thuận

Therefore

Vì thế

Otherwise

Nếu không thì

Sensitive

Nhạy cảm

Sensible

hợp lý

College

Trường cao đẳng

Right hand

Tay phải

Left hand

Tay trái

Social media

Truyền thông xã hội

Daily

Hằng ngày

Browse

Duyệt qua

Classmate

Bạn cùng lớp

Roommate

Bạn cùng phòng

Relaxing

Thư giãn

Beforehand

Tới trước

Focus on

Tập trung vào

arts and crafts club

câu lạc bộ nghệ thuật và thủ công

community service

dịch vụ cộng đồng

practical skill

Kỹ năng thực hành

teamwork skill

kỹ năng làm việc nhóm

peer

ngang nhau

peer pressure

áp lực ngang hàng

session

phiên họp

deal with

đối phó với

school work

việc học

lonely

cô đơn

Result:
1
/79
  


Speak

Your name: ? [Not you?]