🅐 Learn: giang tast 2 sec 3+4

shall

sẽ

early life

thời niên thiếu

passion

niềm đam mê

own

riêng / của mình

museum

bảo tàng

unusual

khác thường

hunting

săn bắn

quite

khá

early

sớm

climbing

leo núi

university

đại học

decided

đã quyết định

harsh

khắc nghiệt

conditions

điều kiện

shaped

định hình

preparation

sự chuẩn bị

survival

sự sinh tồn

shelter

nơi trú ẩn

in order to

để

remote

xa xôi

inhabitants

cư dân

aiming

nhằm mục đích

radical

cấp tiến

theory

học thuyết

examining

xem xét

mysterious

bí ẩn

ancient

cổ xưa

carvings

chạm khắc

migration

sự di cư

until

cho đến khi

Up

lên

course

khóa học

academics

giới học thuật

migrated

đã di cư

impossible

không thể

huge

khổng lồ

empty

trống trải

stretch

kéo dài

inhabited

có người sinh sống

nearest

gần nhất

movements

sự di chuyển

currents

dòng hải lưu

argument

lập luận

ship-building

đóng tàu

lying

nằm

coastal

ven biển

voyages

những chuyến hải hành

canoes

thuyền độc mộc

sailing

đi thuyền buồm

rafts

shown

được chứng minh

incredibly

vô cùng

risky

nguy hiểm

undertake

đảm nhận

private

riêng tư

spectacular

ngoạn mục

adventures

những chuyến phiêu lưu

matter

vấn đề

migration

sự di cư

east

phía đông

poor

nghèo

suffered

chịu đựng

forced

bị ép buộc

epic

sử thi

motivation

động lực

raft

Pacific

Thái Bình Dương

sailed

đã ra khơi

boat

thuyền

reeds

cây sậy

stone

đá

carvings

chạm khắc

disproven

bị bác bỏ

left

để lại

lasting

lâu dài

impression

ấn tượng

disciplines

các lĩnh vực

establish

thiết lập

archaeology

khảo cổ học

recreate

tái tạo

unfortunate

không may

originated

bắt nguồn

completely

hoàn toàn

discredited

mất uy tín

acknowledges

thừa nhận

sources

nguồn tư liệu

overall

tổng thể

revised

chỉnh sửa

edition

ấn bản

business

ˈbɪznɪs

markets

ˈmɑːkɪts

significant

sɪɡˈnɪfɪkᵊnt

major

ˈmeɪʤə

sold

səʊld

manufactured

ˌmænjəˈfækʧəd

dozens

ˈdʌzᵊnz

mergers

ˈmɜːʤəz

takeovers

ˈteɪkˌəʊvəz

corporations

ˌkɔːpᵊrˈeɪʃᵊnz

exert

ɪɡˈzɜːt

influence

ˈɪnfluəns

economies

ɪˈkɒnəmiz

demand

dɪˈmɑːnd

putting

ˈpʊtɪŋ

resources

rɪˈzɔːsɪz

businesses

ˈbɪznɪsɪz

external

ɪkˈstɜːnᵊl

particular

pəˈtɪkjələ

consulting

kənˈsʌltɪŋ

force

fɔːs

extend

ɪkˈstɛnd

lifecycles

ˈlaɪfsaɪkᵊlz

regulation

ˌrɛɡjəˈleɪʃᵊn

Result:
1
/113
  


Speak

Your name: ? [Not you?]