shall
sẽ
shall
sẽ
early life
thời niên thiếu
passion
niềm đam mê
own
riêng / của mình
museum
bảo tàng
unusual
khác thường
hunting
săn bắn
quite
khá
early
sớm
climbing
leo núi
university
đại học
decided
đã quyết định
harsh
khắc nghiệt
conditions
điều kiện
shaped
định hình
preparation
sự chuẩn bị
survival
sự sinh tồn
shelter
nơi trú ẩn
in order to
để
remote
xa xôi
inhabitants
cư dân
aiming
nhằm mục đích
radical
cấp tiến
theory
học thuyết
examining
xem xét
mysterious
bí ẩn
ancient
cổ xưa
carvings
chạm khắc
migration
sự di cư
until
cho đến khi
Up
lên
course
khóa học
academics
giới học thuật
migrated
đã di cư
impossible
không thể
huge
khổng lồ
empty
trống trải
stretch
kéo dài
inhabited
có người sinh sống
nearest
gần nhất
movements
sự di chuyển
currents
dòng hải lưu
argument
lập luận
ship-building
đóng tàu
lying
nằm
coastal
ven biển
voyages
những chuyến hải hành
canoes
thuyền độc mộc
sailing
đi thuyền buồm
rafts
bè
shown
được chứng minh
incredibly
vô cùng
risky
nguy hiểm
undertake
đảm nhận
private
riêng tư
spectacular
ngoạn mục
adventures
những chuyến phiêu lưu
matter
vấn đề
migration
sự di cư
east
phía đông
poor
nghèo
suffered
chịu đựng
forced
bị ép buộc
epic
sử thi
motivation
động lực
raft
bè
Pacific
Thái Bình Dương
sailed
đã ra khơi
boat
thuyền
reeds
cây sậy
stone
đá
carvings
chạm khắc
disproven
bị bác bỏ
left
để lại
lasting
lâu dài
impression
ấn tượng
disciplines
các lĩnh vực
establish
thiết lập
archaeology
khảo cổ học
recreate
tái tạo
unfortunate
không may
originated
bắt nguồn
completely
hoàn toàn
discredited
mất uy tín
acknowledges
thừa nhận
sources
nguồn tư liệu
overall
tổng thể
revised
chỉnh sửa
edition
ấn bản
business
ˈbɪznɪs
markets
ˈmɑːkɪts
significant
sɪɡˈnɪfɪkᵊnt
major
ˈmeɪʤə
sold
səʊld
manufactured
ˌmænjəˈfækʧəd
dozens
ˈdʌzᵊnz
mergers
ˈmɜːʤəz
takeovers
ˈteɪkˌəʊvəz
corporations
ˌkɔːpᵊrˈeɪʃᵊnz
exert
ɪɡˈzɜːt
influence
ˈɪnfluəns
economies
ɪˈkɒnəmiz
demand
dɪˈmɑːnd
putting
ˈpʊtɪŋ
resources
rɪˈzɔːsɪz
businesses
ˈbɪznɪsɪz
external
ɪkˈstɜːnᵊl
particular
pəˈtɪkjələ
consulting
kənˈsʌltɪŋ
force
fɔːs
extend
ɪkˈstɛnd
lifecycles
ˈlaɪfsaɪkᵊlz
regulation
ˌrɛɡjəˈleɪʃᵊn