Result:
1
/10
form (v)
thành lập
committee (n)
ủy ban
convince (v)
thuyết phục
remove (v) / removed (adj)
di dời
agency (n)
cơ quan
partnership (n)
sự hợp tác
promote (v)
thúc đẩy
world peace (n phr)
hòa bình thế giới
enforce (v)
thực thi
concerned with (adj phr)
liên quan đến