Result:
1
/11
represent (v)
đại diện cho, thể hiện
spirit (n)
tinh thần
cover the costs (v phrase)
chi trả chi phí
touch (v)
chạm, tác động
fine (v)
phạt tiền
cultural roots (adj + n)
cội nguồn văn hoá
ignore (v)
phớt lờ
repair (v / n)
sửa chữa / sự sửa chữa
illegal demolition (adj + n)
việc phá dỡ trái phép
statue (n)
tượng
modernize (v)
hiện đại hoá