🅐 Learn: UNIT 6-T1-P4

represent (v)

đại diện cho, thể hiện

spirit (n)

tinh thần

cover the costs (v phrase)

chi trả chi phí

touch (v)

chạm, tác động

fine (v)

phạt tiền

cultural roots (adj + n)

cội nguồn văn hoá

ignore (v)

phớt lờ

repair (v / n)

sửa chữa / sự sửa chữa

illegal demolition (adj + n)

việc phá dỡ trái phép

statue (n)

tượng

modernize (v)

hiện đại hoá

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]