🅞 Memory Game: EDUCATION

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
khó khăn
2
be curious about
3
tò mò về
4
break in = interrupt
5
lịch trình
6
difficult = hard = tough = taxing = challenging
7
đó đây
8
cá nhân hóa
9
here and there = in various places
10
xảy ra (vô tình, đột ngột)
11
occur
12
đột nhập / ngắt lời
13
personalized = customized = tailored
14
take place = happen
15
concentration = focus = attention
16
sự tập trung
17
đền đáp, có kết quả tốt
18
diễn ra (theo như kế hoạch)
19
pay off
20
schedule = timetable = agenda


Your name: ? [Not you?]