🅐 Learn: UNIT 6-T2-P12

lagoon / lagoons (n)

đầm phá

ruins (n)

tàn tích

industrialization (n)

công nghiệp hóa

rapidly (adv)

nhanh chóng

eventually (adv)

cuối cùng

range from … to … (v phr)

trải dài từ … đến …

ancient ruins (n phr)

tàn tích cổ

worth it (adj phr)

xứng đáng

uphold (v)

duy trì, bảo vệ

strengthen (v)

củng cố

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]