fast-paced
có nhịp độ nhanh, hối hả
fast-paced
có nhịp độ nhanh, hối hả
taken for granted
được xem như điều hiển nhiên, không trân trọng
awareness
sự nhận thức
proactive
chủ động, tiên phong
reduce the risk
giảm thiểu rủi ro
enhance well-being
nâng cao sự an lành, hạnh phúc
public Wi-Fi
mạng Wi-Fi công cộng
unsecured
không được bảo mật
target for cybercriminals
mục tiêu của tội phạm mạng
identity theft
đánh cắp danh tính
virtual private network (VPN)
mạng riêng ảo
sensitive transactions
các giao dịch nhạy cảm
emergency exits
lối thoát hiểm
exit routes
các lối thoát
shortcuts
lối tắt
isolated areas
khu vực biệt lập, hẻo lánh
appear unoccupied
trông có vẻ không có người ở
attract burglars
thu hút kẻ trộm
timers
bộ hẹn giờ
malicious software
phần mềm độc hại
cybersecurity threats
các mối đe dọa an ninh mạng
phishing
lừa đảo giả mạng
computer virus
vi-rút máy tính
hackers
tin tặc
private data
dữ liệu cá nhân, riêng tư
victims
nạn nhân
preventive measures
các biện pháp phòng ngừa
strong passwords
mật khẩu mạnh
firewalls
tường lửa
two-factor authentication
xác thực hai yếu tố
law enforcement agencies
các cơ quan thực thi pháp luật
cybercrimes
tội phạm mạng
bring to justice
đưa ra trước công lý
cross borders
vượt biên giới (nghĩa bóng: xuyên quốc gia)
scams
trò lừa đảo
parental controls
công cụ kiểm soát của phụ huynh
exposed to online threats
tiếp xúc với các mối đe dọa trực tuyến
peer pressure
áp lực bạn bè, áp lực đồng trang lứa
cyberbullying
bắt nạt qua mạng
digital responsibility
trách nhiệm kỹ thuật số
choking hazards
mối nguy gây nghẹt thở
product recalls
việc thu hồi sản phẩm
study loads
khối lượng bài vở
counseling programs
các chương trình tư vấn
safety policies
các chính sách an toàn
situational awareness
nhận thức tình huống
respond wisely
phản ứng một cách khôn ngoan