🅐 Learn: Unit 6 Staying safe

fast-paced

có nhịp độ nhanh, hối hả

taken for granted

được xem như điều hiển nhiên, không trân trọng

awareness

sự nhận thức

proactive

chủ động, tiên phong

reduce the risk

giảm thiểu rủi ro

enhance well-being

nâng cao sự an lành, hạnh phúc

public Wi-Fi

mạng Wi-Fi công cộng

unsecured

không được bảo mật

target for cybercriminals

mục tiêu của tội phạm mạng

identity theft

đánh cắp danh tính

virtual private network (VPN)

mạng riêng ảo

sensitive transactions

các giao dịch nhạy cảm

emergency exits

lối thoát hiểm

exit routes

các lối thoát

shortcuts

lối tắt

isolated areas

khu vực biệt lập, hẻo lánh

appear unoccupied

trông có vẻ không có người ở

attract burglars

thu hút kẻ trộm

timers

bộ hẹn giờ

malicious software

phần mềm độc hại

cybersecurity threats

các mối đe dọa an ninh mạng

phishing

lừa đảo giả mạng

computer virus

vi-rút máy tính

hackers

tin tặc

private data

dữ liệu cá nhân, riêng tư

victims

nạn nhân

preventive measures

các biện pháp phòng ngừa

strong passwords

mật khẩu mạnh

firewalls

tường lửa

two-factor authentication

xác thực hai yếu tố

law enforcement agencies

các cơ quan thực thi pháp luật

cybercrimes

tội phạm mạng

bring to justice

đưa ra trước công lý

cross borders

vượt biên giới (nghĩa bóng: xuyên quốc gia)

scams

trò lừa đảo

parental controls

công cụ kiểm soát của phụ huynh

exposed to online threats

tiếp xúc với các mối đe dọa trực tuyến

peer pressure

áp lực bạn bè, áp lực đồng trang lứa

cyberbullying

bắt nạt qua mạng

digital responsibility

trách nhiệm kỹ thuật số

choking hazards

mối nguy gây nghẹt thở

product recalls

việc thu hồi sản phẩm

study loads

khối lượng bài vở

counseling programs

các chương trình tư vấn

safety policies

các chính sách an toàn

situational awareness

nhận thức tình huống

respond wisely

phản ứng một cách khôn ngoan

Result:
1
/47
  


Speak

Your name: ? [Not you?]