Result:
1
/20
alien life
sự sống ngoài hành tinh
habitable planet
hành tinh có thể ở được
existence of life
sự tồn tại của sự sống
space exploration
thám hiểm không gian
scientific research
nghiên cứu khoa học
carry out research
tiến hành nghiên cứu
adapt to conditions
thích nghi với điều kiện
atmosphere
bầu khí quyển
oxygen supply
nguồn cung oxy
astronaut
phi hành gia
space station
trạm không gian
condition for life
điều kiện cho sự sống
evidence of life
bằng chứng của sự sống
study the universe
nghiên cứu vũ trụ
interstellar travel
du hành liên sao
extraterrestrial
ngoài Trái Đất
set up a habitat
thiết lập môi trường sống
scientifically proven
được chứng minh khoa học
make a discovery
phát hiện ra điều mới
gather data
thu thập dữ liệu