🅐 Learn: UNIT 6-T1-P1

combine (v)

kết hợp

historical background (adj + n)

bối cảnh lịch sử

rent (v)

thuê

drift along (v phrase)

trôi dọc theo

majestic limestone mountains (adj + adj + n)

những dãy núi đá vôi hùng vĩ

karst towers (adj + n)

các tháp núi đá vôi

legendary swords (adj + n)

những thanh kiếm huyền thoại

miss the chance (v phrase)

bỏ lỡ cơ hội

pass through (v phrase)

đi / đi xuyên qua

refreshingly cool (adv + adj)

mát mẻ dễ chịu

make sure (v phrase)

đảm bảo, chắc chắn

promise (v)

hứa

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]