🅛 Connection: Unit 15 B1: Buying and selling

Một mẩu quảng cáo cho (cái gì)
Come back (from)
Việc bán hàng (n)
Một mẩu quảng cáo cho (cái gì)
Thương hiệu / Nhãn hàng (n)
Mua cái gì từ đâu/ai
Return (from)
Buy sth from
Sale
Import
An advertisement for
For rent
True
Advertisement
Judgement
An advert for
Brand
Export
Đúng / Thật (adj)
Nhập khẩu (v, n)
Để cho thuê (đang có sẵn để người khác thuê)
Xuất khẩu (v, n)
Quảng cáo (n)
Sự đánh giá / Phán quyết (n)


Your name: ? [Not you?]