🅐 Learn: INVENTIONS 3

adoption

sự chấp nhận, sự áp dụng

algorithm

thuật toán

brainchild

sản phẩm trí tuệ

bulky

A cồng kềnh, to lớn

burden

gánh nặng

censorship

sự kiếm duyệt

compact

A gọn nhẹ

complexity

sự phức tạp

considerable

A đáng kể

constantly

ADV liên tục, không ngừng

continuously

ADV một cách liên tục

controversy

sự tranh cãi

curate

V tuyển chọn, sắp đặt (bộ sưu tập)

dedicated

A tận tụy, chuyên dụng

discourse

diễn ngôn, bài diễn thuyết

dominate

V chiếm ưu thế, thống trị

dramatic

A ấn tượng, đáng kể

efficiency

hiệu suất, hiệu quả

emergence

sự xuất hiện, sự nổi lên

functionality

tính hữu dụng

gadget

thiết bị nhỏ

garner

V thu thập, tích lũy

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]