🅐 Learn: IELTS_Study&Work

Tertiary education

giáo dục bậc cao (sau trung học)

Campus life

đời sống trong khuôn viên trường

Academic performance

thành tích học tập

Interactive learning

học tập tương tác

Student-centered approach

phương pháp lấy học sinh làm trung tâm

Personal growth

sự phát triển cá nhân

Dropout rates

tỷ lệ bỏ học

Lack of access to education

thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục

Academic exchange programs

chương trình trao đổi học thuật

To enhance career prospects

nâng cao triển vọng nghề nghiệp

To broaden horizons

mở rộng tầm nhìn, kiến thức

To take/ sit an exam

tham gia kỳ thi

To pass an exam

đỗ kỳ thi

To cram for an exam

học nhồi nhét cho kỳ thi

To buckle down

bắt đầu tập trung nghiêm túc

To pick something up

học được cái gì (thường là tình cờ)

To brush up on something

ôn lại, cải thiện kỹ năng nào đó

To burn the midnight oil

thức khuya làm việc/học tập

extracurricular activity

hoạt động ngoại khóa

put theory into practice

áp dụng lý thuyết vào thực hành

to fall behind with study

học chậm hơn, tụt lại trong việc học

to do/participate/take part in school activities/sport

tham gia vào các hoạt động/trò chơi thể thao ở trường

to give out or assign homework

giao hoặc phân phát bài tập về nhà

have a good grasp of computer skills

nắm vững kỹ năng vi tính

have a knack for something

có sở trường về cái gì đó

develop a passion for

phát triển niềm đam mê cho

move up the career ladder

thăng tiến trong sự nghiệp

to be among the top

nằm trong số những người giỏi nhất

to be content with something

hài lòng với cái gì đó

to work alongside somebody

làm việc cùng với ai đó

to be stuck behind a desk

làm công việc văn phòng nhàm chán

to take early retirement

nghỉ hưu sớm

post-graduate courses

các khóa học sau đại học

all-round

toàn diện, đa năng

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]