🅞 Memory Game: từ vựng unit 13 global 5

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Ngày Thể thao
2
Children’s Day
3
apple juice
4
Ngày Quốc tế thiếu nhi
5
Mid-Autumn Festival
6
vegetables
7
milk tea
8
Tết Trung thu
9
trà sữa
10
Teachers’ Day
11
bánh pi-za
12
pizza
13
nước chanh
14
have a party
15
Ngày Nhà giáo
16
rau củ
17
nước ép táo
18
Sports Day
19
có 1 bữa tiệc
20
lemonade


Your name: ? [Not you?]