🅞 Memory Game: IELTS READING 19.01
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
devastating
2
predictable
3
có thể đoán trước
4
reaction principle
5
sophisticated
6
hiện vật
7
sự phụt/bắn ra
8
tàn phá nặng nề
9
các hạt nhỏ
10
gây cháy
11
particles
12
foundations
13
artefact
14
nền tảng
15
ejection
16
tinh vi, hiện đại
17
nguyên lý phản lực
18
incendiary
19
không thường xuyên
20
sporadically