Result:
1
/31
Peeling an apple
Gọt vỏ một quả táo
Surfing the Internet
Lướt mạng Internet
Counting
Đếm
Helping parents
Giúp đỡ bố mẹ
Taking a shower
Đi tắm
Watering trees
Tưới cây
Growing up
Lớn lên
Borrow books
Mượn sách
Travel by plane
Đi du lịch / Di chuyển bằng máy bay
Scary
Đáng sợ
Expensive
Đắt tiền
Unlucky
Không may mắn
Careful
Cẩn thận
Early
Sớm
Late
Muộn / Trễ
Angry
Tức giận
Important
Quan trọng
Playground
Sân chơi
Examination
Kỳ thi / Bài kiểm tra
Tennis Club
Câu lạc bộ Tennis
Circus
Rạp xiếc
Computer room
Phòng máy tính
Pharmacy
Hiệu thuốc
Ocean waves
Sóng đại dương
Tennis racket
Vợt tennis
Dictionary
Từ điển
Purple jacket
Áo khoác màu tím
Sneakers
Giày thể thao
Washing machine
Máy giặt
Lantern
Đèn lồng (trong lễ hội)
Present / Gift
Quà tặng