🅞 Memory Game: E10- Unit 6- Test 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
do, gây ra bởi
2
challenges
3
paid less
4
thách thức
5
burial
6
finish studies
7
nóng tính
8
quick-tempered
9
forced to
10
điều kiện được cải thiện
11
chôn cất
12
hoàn thành việc học
13
attributable to
14
career choices
15
qualify (as)
16
đủ tư cách/đạt chuẩn (làm…)
17
bị ép
18
improved conditions
19
lựa chọn nghề nghiệp
20
được trả lương thấp hơn


Your name: ? [Not you?]