Result:
1
/22
offer
(v): mang đến
essential
(adj): cần thiết
disabilities
(n): khuyết tật
promote
(v): thúc đẩy
prevent
(v): ngăn chặn
prepare someone for something
(phr.v): chuẩn bị cho điều gì
regional educational programme
(phr.n): chương trình giáo dục khu vực
fast-changing world
(phr.n): thế giới thay đổi nhanh chóng
respect
(v): tôn trọng
look down on somebody
(phr.v): coi thường ai
get on well with
(phr.v): hòa hợp với
refuse
(v): từ chối
career advice
(phr.n): lời khuyên nghề nghiệp
job market
(phr.n): thị trường việc làm
focus on
(phr.v): tập trung vào
life-saving vaccine
(phr.n): vắc xin cứu mạng
Preparation
(n): sự chuẩn bị
Respectable
(adj): đáng kính
Respected
(adj): được coi trọng
Concentrate on
(v): tập trung vào
ownership
(n): quyền sở hữu
Reduce
(v): giảm