🅐 Learn: từ vựng ngày 19/1

offer

(v): mang đến

essential

(adj): cần thiết

disabilities

(n): khuyết tật

promote

(v): thúc đẩy

prevent

(v): ngăn chặn

prepare someone for something

(phr.v): chuẩn bị cho điều gì

regional educational programme

(phr.n): chương trình giáo dục khu vực

fast-changing world

(phr.n): thế giới thay đổi nhanh chóng

respect

(v): tôn trọng

look down on somebody

(phr.v): coi thường ai

get on well with

(phr.v): hòa hợp với

refuse

(v): từ chối

career advice

(phr.n): lời khuyên nghề nghiệp

job market

(phr.n): thị trường việc làm

focus on

(phr.v): tập trung vào

life-saving vaccine

(phr.n): vắc xin cứu mạng

Preparation

(n): sự chuẩn bị

Respectable

(adj): đáng kính

Respected

(adj): được coi trọng

Concentrate on

(v): tập trung vào

ownership

(n): quyền sở hữu

Reduce

(v): giảm

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]