🅛 Connection: Emotions

lo lắng
nản lòng, nản chí
vui mừng, mừng rỡ
kinh ngạc
bất ngờ, sốc
bị bỏ rơi, cảm giác lạc lõng
interested (adj)
giddy (adj)
disturbed (adj)
astonished (adj)
shock (adj)
worried (adj)
delighted (adj)
excluded (adj)
doubtful (adj)
selfish (adj)
sensitive (adj)
frustrated (adj)
nghi hoặc, hoài nghi
bối rối, lúng túng
hứng thú, thích thú
ích kỷ
nhạy cảm, dễ tổn thương
chóng mặt, choáng váng


Your name: ? [Not you?]