🅞 Memory Game: anh 10 Ving

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Get/be accustomed/used to doing sth
2
thực hành làm gì
3
Be useful for sth/doing sth
4
Mention doing sth
5
Recall doing sth
6
gặp khó khăn trong việc làm gì
7
Can’t help/stand/bear doing sth
8
hữu ích với cái gì/cho việc làm gì
9
thích làm gì
10
Enjoy/fancy doing sth
11
đề cập làm gì
12
Waste time doing sth
13
Practice doing sth
14
nhớ lại làm gì
15
không thể chịu/nhịn được
16
quen làm gì
17
xem xét, cân nhắc làm gì
18
lãng phí thời gian làm gì
19
Consider doing sth
20
Have difficulty (in) doing sth


Your name: ? [Not you?]