🅞 Memory Game: BÀI 14 : Bảo vệ mẹ Trái Đất

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
抱歉
2
污染
3
Kem đánh răng
4
Vứt
5
Khăn lau
6
7
làm ô nhiễm
8
ném,vứt
9
10
既然
11
拒绝
12
vì...,đã...., khi....
13
Đi , đáp (xe buýt...)
14
毛巾
15
乘坐
16
17
trống,rỗng,không
18
Xin lỗi
19
牙膏
20
Từ chối


Your name: ? [Not you?]