🅐 Learn: UNIT 6-T1-P5

funding (n)

nguồn vốn, kinh phí

survival (n)

sự tồn tại

contemporary (adj)

đương đại, hiện đại

left untouched (V3 + adj)

được giữ nguyên, không bị tác động

reclaim (v)

giành lại, khôi phục

fragile (adj)

mong manh, dễ hư hại

priceless (adj)

vô giá

delicate carvings (adj + n)

các hoa văn chạm khắc tinh xảo

worn down (V3 phrase)

bị bào mòn, xuống cấp

invaluable (adj)

vô cùng quý giá

prohibit (v)

cấm

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]