🅞 Memory Game: BVV 8 vocab 2 unit 7

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Environmentalist (n)
2
Diversification (n)
3
Courage (n)
4
Throw (v)
5
Conserve/ preserve (v)
6
sự can đảm, dũng cảm
7
Wildlife (n)
8
Nhà môi trường học
9
Dùng một lần
10
sự đa dạng hóa
11
Động vật hoang dã
12
Ném, vứt, quăng
13
Trơn
14
bảo tồn
15
đa dạng
16
Diverse (adj)
17
Single-use (adj)
18
Slippery (adj)
19
Consumption (n)
20
sự tiêu thụ


Your name: ? [Not you?]