acrobatics
nhào lộn
acrobatics
nhào lộn
admire
ngưỡng mộ
bad spirits
linh hồn xấu
bamboo pole
cọc tre
carp
cá chép
coastal
duyên hải
ceremony
lễ
chase away
đuổi đi
contest
cuộc thi
contestant
thí sinh
decorative
trang trí
decorate
trang trí
decoration
trang trí
family bonding
gắn kết gia đình
family reunion
họp mặt gia đình
festival goer
người đi lễ hội
lantern
đèn lồng
longevity
tuổi thọ
martial art
Võ thuật
monk
nhà sư
offering
chào bán/thờ cúng
ornamental tree
cây cảnh
pray
cầu nguyện
release
giải phóng
table manners
cách cư xử trên bàn ăn
worship
tôn thờ
young rice
lúa non/cốm
bloom
Hoa/nở hoa
bad luck
xui xẻo
wedding ceremony
lễ cưới
lion dance
múa sư tử
celebration
lễ ăn mừng
celebrity
người nổi tiếng
tradition
truyền thống
traditional
Thuộc về truyền thống
traditionally (adv)
theo truyền thống
in addition to
ngoài ra còn có
spring roll
chả giò
wake up
thức dậy
get up
thức dậy
take place
diễn ra
held
cầm/tổ chức ở ….
next to
ở cạnh
hold
giữ
value – n
giá trị
valuable- a
có giá trị lớn
laugh
cười
laughter
tiếng cười
take part in
tham gia
join in
tham gia vào
participate in
tham gia vào
come up with
nghĩ ra
bowl
cái bát
chopstick
chiếc đũa
look forward to Ving
mong chờ Vinh
boat race
Đua thuyền
release a duck
thả một con vịt
atmosphere
bầu không khí
steamed chicken
thịt gà hấp
maintain
duy trì
tourist
du khách
tourist attraction
địa điểm du lịch
Temple
Ngôi đền
pagoda
chùa
litter
rác
pick up litter
nhặt rác
practise
luyện tập
ancestor
tổ tiên
stay out
tránh xa
raise somebody awareness
nâng cao nhận thức của ai đó
preserve
bảo tồn
preservation
sự bảo tồn
recipe
công thức