🅐 Learn: Give me five 2: Unit 5 The frozen lake_Lesson 8

spring

mùa xuân

summer

mùa hè

winter

mùa đông

autumn

mùa thu

fat

béo

thin

gầy

short

thấp

tall

cao

clean

sạch sẽ

dirty

bẩn thỉu

drink

uống nước

skate

trượt băng

wave

vẫy tay

smile

cười

make a snowman

làm người tuyết

eat

ăn

take a photo

chụp ảnh

play

chơi

listen to music

nghe nhạc

dance

nhảy múa

Are you eating? Yes, we are/ No, we aren't

Bạn đang ăn à? Vâng, chúng tôi đang ăn./ Không, chúng tôi không ăn.

What are you doing? We are eating

Bạn đang làm gì vậy? Chúng tôi đang ăn.

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]