🅖 Test 1 - Gk2 - A8

(v) Khai thác
(n) Sự khác biệt
(v) ăn
(n) Lũ lụt
(n) Bão
(v) Trao đổi
(n) Khu vực dân cư
Cũng
(adj) Khác
(v) Lặn dùng ống thở
(v) Tiêu thụ
(v) Vận hành, mổ
Đúng giờ
(v) Vẫy lại , gọi lại
(v)Sản xuất, sinh ra
(v) Lặn
(adj) Lãng phí
(n) Hạn hán
(adj) Bán lẻ
(n) Người bán hàng
Also
Extravagant
Flood
Dive
Snorkle
Storm
Wave over
Have a meal = eat
Different
Retail
Extract
Consume
Sales assisstant
On time
Difference
Exchange
Residential area
Operate
Drought
Generate

Your name: ? [Not you?]