🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 1.1)

modern education

giáo dục hiện đại

emphasizes

nhấn mạnh

media literacy

khả năng hiểu biết truyền thông

identify bias

nhận diện định kiến

misinformation

thông tin sai lệch

news reports

bản tin

social media users

người dùng mạng xã hội

clickbait headlines

tiêu đề giật gân câu view

exaggerate the content

phóng đại nội dung

spark anger

châm ngòi sự giận dữ

strong reactions

phản ứng mạnh mẽ

balanced reporting

tường thuật cân bằng

rage bait content

nội dung khơi gợi phẫn nộ

emphasizing danger

nhấn mạnh sự nguy hiểm

fear-based news

tin tức dựa trên nỗi sợ hãi

emotionally engaged

tham gia bằng cảm xúc

increases anxiety

làm gia tăng sự lo âu

social media stars

ngôi sao mạng xã hội

suffer from

chịu đựng/trải qua

metric fixation

ám ảnh chỉ số

view counts

lượt xem

key details

chi tiết then chốt

left out

bị bỏ qua

appears truthful

có vẻ đúng sự thật

half-truths

sự thật một nửa

resurface old stories

đưa lại các câu chuyện cũ

minimal updates

cập nhật tối thiểu

recycled news content

nội dung tin tức tái chế

social media algorithms

thuật toán mạng xã hội

trap users

gài bẫy người dùng

filter bubbles

bong bóng lọc thông tin

digital media platforms

nền tảng truyền thông số

security systems

hệ thống bảo mật

shared widely online

được chia sẻ rộng rãi trên mạng

viral lies

lời nói dối lan truyền

later corrections

những chỉnh sửa sau đó

supported mainly by confidence

được hỗ trợ chủ yếu bởi sự tự tin

trust me bro sources

nguồn 'tin tôi đi'

parody news

tin tức nhại

mistaken for factual reporting

bị nhầm với tường thuật thực tế

satire confusion

sự nhầm lẫn châm biếm

digital platforms

nền tảng số

compete for limited human focus

cạnh tranh cho sự tập trung có hạn của con người

attention economy

nền kinh tế chú ý

constant exposure

sự tiếp xúc liên tục

fact-checking fatigue

sự mệt mỏi kiểm chứng thông tin

reducing motivation to verify

làm giảm động lực kiểm chứng

excessive use

việc sử dụng quá mức

shocking language and imagery

ngôn ngữ và hình ảnh gây sốc

sensationalism

chủ nghĩa giật gân

warning systems

hệ thống cảnh báo

advanced warning systems

hệ thống cảnh báo tiên tiến

natural disasters

thiên tai

media influence interpretation

truyền thông ảnh hưởng cách diễn giải

selecting specific angles

lựa chọn các góc độ cụ thể

narrative framing

đóng khung tường thuật

journalism style

phong cách báo chí

prioritised scandal over accuracy

ưu tiên scandal hơn tính chính xác

yellow journalism

báo chí lá cải

post negative comments

đăng bình luận tiêu cực

a person’s profile

hồ sơ/trang cá nhân của một người

dogpiling

xếp hàng tấn công (trực tuyến)

news outlets

hãng thông tấn, đài báo

lose trust in the media

mất niềm tin vào truyền thông

fact-check

kiểm chứng thông tin

post photos of luxury items

đăng ảnh các món đồ xa xỉ

lifestyle faking

sự giả tạo lối sống

measuring success

đo lường thành công

views and clicks

lượt xem và nhấp chuột

eyeball economy

nền kinh tế lượt xem

non-stop reporting

tường thuật không ngừng

overwhelm audiences

làm khán giả choáng ngợp

intense crisis coverage

sự đưa tin khủng hoảng dồn dập

prolonged exposure

sự tiếp xúc kéo dài

negative headlines

tiêu đề tiêu cực

disengage from news

rút lui khỏi tin tức

news fatigue

sự mệt mỏi tin tức

via mass media

thông qua truyền thông đại chúng

global events

sự kiện toàn cầu

rapid distribution of information

sự phân phối thông tin nhanh chóng

deciding which stories appear prominently

quyết định câu chuyện nào xuất hiện nổi bật

editors exercise

biên tập viên thực thi

agenda-setting

thiết lập chương trình nghị sự

public attention

sự chú ý của công chúng

media company

công ty truyền thông

reach a broader audience

tiếp cận đối tượng rộng hơn

distribute its content

phân phối nội dung của nó

lose credibility

mất uy tín

luxury posts

bài đăng xa xỉ

fake flexing

khoe khoang giả tạo

online archive

kho lưu trữ trực tuyến

subscribed users

người dùng đã đăng ký

accessible from any digital device

có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị số nào

improved accessibility

khả năng tiếp cận được cải thiện

remote areas

khu vực xa xôi

access international news

tiếp cận tin tức quốc tế

with ease

một cách dễ dàng

Result:
1
/97
  


Speak

Your name: ? [Not you?]