🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 1.2)

controlling which information reaches the public

kiểm soát thông tin nào đến được với công chúng

gatekeeping

sự kiểm duyệt thông tin

social platforms

nền tảng xã hội

boost emotionally charged posts

thúc đẩy các bài đăng kích động cảm xúc

algorithmic amplification

sự khuếch đại bằng thuật toán

increasing their visibility

gia tăng khả năng hiển thị của chúng

false information spread unintentionally

thông tin sai lệch lan truyền không chủ ý

aim to deceive deliberately

có chủ đích đánh lừa

disinformation campaigns

chiến dịch thông tin sai lệch có chủ đích

endless scrolling

cuộn không ngừng

negative headlines late at night

tiêu đề tiêu cực vào đêm khuya

doomscrolling

cuộn tin tức tận thế

blending of television, online platforms, and social media

sự pha trộn của truyền hình, nền tảng trực tuyến và mạng xã hội

media convergence

sự hội tụ truyền thông

documentary explored

phim tài liệu khám phá

the rise of cyberbullying

sự trỗi dậy của bắt nạt trên mạng

spreads through mass media

lan truyền qua truyền thông đại chúng

articles designed to resemble journalism

các bài viết được thiết kế để giống báo chí

funded by advertisers

được tài trợ bởi nhà quảng cáo

sponsored content

nội dung được tài trợ

increasing role

vai trò ngày càng tăng

non-professionals in reporting events

những người không chuyên trong việc tường thuật sự kiện

citizen journalism

báo chí công dân

online personalities

nhân vật trực tuyến

report news without formal training

đưa tin mà không được đào tạo chính quy

influencer journalism

báo chí người có ảnh hưởng

news organisations

tổ chức tin tức

balance free expression

cân bằng giữa tự do ngôn luận

removing harmful content

gỡ bỏ nội dung độc hại

platform moderation

sự kiểm duyệt nền tảng

artificially generated videos

video được tạo ra nhân tạo

realistically imitate real people

mô phỏng người thật một cách chân thực

deepfakes

video giả mạo sâu

focuses more on speed than verification

tập trung vào tốc độ hơn là kiểm chứng

increases the risk

làm tăng rủi ro

factual errors

lỗi sự thật

encourages audiences

khuyến khích khán giả

critically evaluate

đánh giá một cách phê phán

accept it passively

chấp nhận nó một cách thụ động

multiple outlets

nhiều kênh truyền thông

rely on the same sources

dựa vào cùng một nguồn

news coverage

phạm vi đưa tin

become overly homogeneous

trở nên quá đồng nhất

automated recommendation systems

hệ thống đề xuất tự động

shape what users see

định hình những gì người dùng thấy

editorial judgment

phán đoán biên tập

algorithmic logic

logic thuật toán

publish fake news

đăng tin tức giả

attract clicks

thu hút nhấp chuột

make advertising profits

tạo ra lợi nhuận quảng cáo

invest in analytics tools

đầu tư vào công cụ phân tích

measure the profitability

đo lường khả năng sinh lời

online campaigns

chiến dịch trực tuyến

running a YouTube channel

điều hành một kênh YouTube

millions of subscribers

hàng triệu người đăng ký

highly profitable

cực kỳ sinh lời

promoting trending topics

quảng bá các chủ đề thịnh hành

attract advertisers

thu hút nhà quảng cáo

monetize their content

kiếm tiền từ nội dung của họ

pressure to publish first

áp lực phải đăng tải đầu tiên

creates tension

tạo ra căng thẳng

tension between speed and accuracy

sự căng thẳng giữa tốc độ và độ chính xác

visual images in news reports

hình ảnh trực quan trong báo cáo tin tức

strongly influence perception

ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức

appealing to emotions

thu hút cảm xúc

short video platforms

nền tảng video ngắn

transformed news consumption

chuyển đổi việc tiêu thụ tin tức

prioritising bite-sized content

ưu tiên nội dung cỡ nhỏ, dễ tiêu hóa

helped commercialize

giúp thương mại hóa

the smallest creative projects

những dự án sáng tạo nhỏ nhất

through crowdfunding and ads

thông qua gây quỹ cộng đồng và quảng cáo

trust in news organisations declines

niềm tin vào tổ chức tin tức suy giảm

corrections are rare

việc chỉnh sửa hiếm khi xảy ra

inaccuracies remain unaddressed

những điểm không chính xác vẫn chưa được giải quyết

profit from product reviews

kiếm lời từ các đánh giá sản phẩm

brand collaborations

sự cộng tác thương hiệu

caused a lot of discussions

gây ra nhiều thảo luận

challenged common beliefs

thách thức những niềm tin phổ biến

climate change

biến đổi khí hậu

the publication of this article

việc xuất bản bài báo này

unprecedented access

sự tiếp cận chưa từng có

public figures

nhân vật công chúng

one-sided parasocial relationship

mối quan hệ một chiều, ái kỷ từ xa

large corporations buying numerous outlets

các tập đoàn lớn mua lại nhiều kênh truyền thông

reduce media pluralism

làm giảm tính đa nguyên truyền thông

regions with few or no local newspapers

các khu vực có ít hoặc không có báo địa phương

news deserts

sa mạc tin tức

tailor messages

điều chỉnh thông điệp

very narrow audience segments

các phân khúc khán giả rất hẹp

microtargeting

nhắm mục tiêu vi mô

content creators

người sáng tạo nội dung

private and public audiences collapse

đối tượng riêng tư và công chúng sụp đổ thành một

context collapse

sự sụp đổ bối cảnh

educational efforts

nỗ lực giáo dục

warn people about likely false claims

cảnh báo mọi người về những tuyên bố sai có khả năng xảy ra

before those claims spread

trước khi những tuyên bố đó lan truyền

prebunking

việc phản bác trước

Result:
1
/97
  


Speak

Your name: ? [Not you?]