🅞 Memory Game: UNIT 6-T1-P6
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
operate (v)
2
thuế / đánh thuế
3
vận hành
4
take pride in (v phrase)
5
commercial breaks (adj + n)
6
leading advertiser (adj + n)
7
tự hào về
8
compete for (v phrase)
9
dramatic reenactments (adj + n)
10
các đoạn quảng cáo (trên TV/radio)
11
khu vực nhạy cảm
12
cạnh tranh để giành
13
các màn tái hiện kịch tính
14
nhà quảng cáo hàng đầu
15
sensitive areas (adj + n)
16
maintenance (n)
17
tax (n / v)
18
bảo trì