🅐 Learn: MODULE 5: ENVIRONMENT (MÔI TRƯỜNG) – GLOSSARY

air pollution

Ô nhiễm không khí

atmosphere

Khí quyển

atomic energy

Năng lượng nguyên tử

carbon dioxide

Carbon dioxide

carbon footprint

Dấu chân carbon

clean up

Dọn dẹp

cleanup

Việc dọn dẹp

climate change

Biến đổi khí hậu

climate crisis

Khủng hoảng khí hậu

coal

Than đá

consume

Tiêu thụ

contaminate

Làm ô nhiễm

eco-friendly

Thân thiện với môi trường

energy

Năng lượng

fossil fuel

Nhiên liệu hóa thạch

fuel

Nhiên liệu

garbage

Rác thải

habitat

Môi trường sống

natural disaster

Thảm họa tự nhiên

oil

Dầu

planet

Hành tinh

pollute

Ô nhiễm

power

Năng lượng

protect

Bảo vệ

recycle

Tái chế

renewable

Tái tạo

resource

Tài nguyên

solar energy

Năng lượng mặt trời

volcanic eruption

Nổ núi lửa

wind energy

Năng lượng gió

greenhouse effect

Hiệu ứng nhà kính

erupt

Phun trào

monitored

Theo dõi

exploded

Phát nổ

ash

Tro bụi

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]