🅞 Memory Game: TA10_UNIT 6
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
nạn nhân
2
skillful
3
bạo lực gia đình
4
nhân viên bán hàng
5
victim
6
gender equality
7
shop assistant
8
bác sĩ phẫu thuật
9
bằng nhau, bình đẳng
10
bình đẳng giới
11
bệnh nhân
12
kindergarten
13
surgeon
14
domestic violence
15
equal
16
trường mẫu giáo
17
mental
18
(thuộc) tinh thần
19
patient
20
lành nghề, khéo léo