Result:
1
/32
辣
cay
苦
đắng
甜
ngọt
酸
chua
咸
mặn
动物世界
thế giới động vật
放手
buông tay, thả ra
学者
học giả
记者
nhà báo
文化
văn hóa
方便
tiện lợi, thuận tiện
生物学
sinh học
物理
vật lý
更
hơn, càng hơn
化学
hóa học
体育
thể thao
换
đổi, thay
地球上
trên Trái Đất
地图
bản đồ
地面
mặt đất
地点
địa điểm
北方
miền Bắc
南方
miền Nam
方便面
mì ăn liền
方面
phương diện, mặt (khía cạnh)
礼物
quà tặng
动物
động vật
过去
quá khứ
难过
buồn, buồn lòng
通过
thông qua
经过
đi qua, trải qua
过年
ăn Tết