Result:
1
/35
flight
(n) chuyến bay
hot air balloon
(n) kinh khí cầu
space
(n) chỗ trống
adult
(n) người lớn
passenger
(n) hành khách
light
(a) nhẹ/ (n) ánh sáng
clear sky
(n) trời không có mây
wear
(v) mặc
travel
(v) di chuyển
return
(v) quay lại
airfield
(n) sân bay
available
(a) sẵn có
unavailable
(a) không sẵn có
book
(v) đặt trước
look for
(v) tìm kiếm
chance
(n) cơ hội, dịp
unusual
(a) kỳ lạ, khác thường
accompany
(v) đồng hành
fit
(a) khỏe mạnh
climb
(v) leo trèo
cancel
(v) hủy bỏ
arrange
(v) sắp xếp
temperature
(n) nhiệt độ
boot
(n) đôi ủng
direction
(n) hướng đi
provide
(v) cung cấp
take place
(v) diễn ra
departure
(n) sự xuất phát
essential
(a) cần thiết
basket
(n) cái rổ
similar
(a) tương tự
field
(n) cánh đồng
depend on
(v) phụ thuộc vào
collect
(v) gom, nhặt, đón (ai)
minibus
(n) xe buýt nhỏ