🅐 Learn: Listening Vocabulary - Hot Air Balloon Flights

flight

(n) chuyến bay

hot air balloon

(n) kinh khí cầu

space

(n) chỗ trống

adult

(n) người lớn

passenger

(n) hành khách

light

(a) nhẹ/ (n) ánh sáng

clear sky

(n) trời không có mây

wear

(v) mặc

travel

(v) di chuyển

return

(v) quay lại

airfield

(n) sân bay

available

(a) sẵn có

unavailable

(a) không sẵn có

book

(v) đặt trước

look for

(v) tìm kiếm

chance

(n) cơ hội, dịp

unusual

(a) kỳ lạ, khác thường

accompany

(v) đồng hành

fit

(a) khỏe mạnh

climb

(v) leo trèo

cancel

(v) hủy bỏ

arrange

(v) sắp xếp

temperature

(n) nhiệt độ

boot

(n) đôi ủng

direction

(n) hướng đi

provide

(v) cung cấp

take place

(v) diễn ra

departure

(n) sự xuất phát

essential

(a) cần thiết

basket

(n) cái rổ

similar

(a) tương tự

field

(n) cánh đồng

depend on

(v) phụ thuộc vào

collect

(v) gom, nhặt, đón (ai)

minibus

(n) xe buýt nhỏ

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]