🅐 Learn: Biển báo - part 1

accept

chấp nhận

allow = permit

cho phép

permission

sự cho phép

avoid

tránh

ban = forbid

cấm

be aware of

lưu ý

careful

cẩn thận

carefully

một cách cẩn thận

caution

thận trọng, chủ ý

harmful

có hại

notice

thông báo

obligation

nghĩa vụ

compulsory = mandatory

bắt buộc

optional

không bắt buộc

require

yêu cầu

risk

nguy cơ

warning

cảnh báo

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]