Result:
1
/17
accept
chấp nhận
allow = permit
cho phép
permission
sự cho phép
avoid
tránh
ban = forbid
cấm
be aware of
lưu ý
careful
cẩn thận
carefully
một cách cẩn thận
caution
thận trọng, chủ ý
harmful
có hại
notice
thông báo
obligation
nghĩa vụ
compulsory = mandatory
bắt buộc
optional
không bắt buộc
require
yêu cầu
risk
nguy cơ
warning
cảnh báo