🅐 Learn: Từ vựng part 2 test 5 ETS 2022

Parking garage

bãi đỗ xe

Office building

tòa nhà văn phòng

Commute to work

đi làm (hàng ngày)

Design team

nhóm thiết kế

Cabinet

tủ

Accountant position

vị trí kế toán

Consider

cân nhắc

Reviewing her application

xem xét đơn xin việc của cô ấy

Shopping center

trung tâm mua sắm

Apartment complex

khu căn hộ

Taxicab

xe taxi

Manager

quản lý

Work late

làm việc muộn

Prototype

nguyên mẫu

In time

đúng giờ

Trade show

hội chợ thương mại

Wonderful

tuyệt vời

On the weekend

vào cuối tuần

Employee badge

thẻ nhân viên

In good condition

trong tình trạng tốt

Part of town

khu vực trong thành phố

Purchase

mua

Top drawer

ngăn kéo trên cùng

Furniture store

cửa hàng nội thất

Newsletter

bản tin

Interesting articles

các bài viết thú vị

Seal the envelope

dán kín phong bì

On my own

tự mình

Resign from his position

từ chức

Found a different job

tìm được công việc khác

Upcoming merger

vụ sáp nhập sắp tới

Representative

đại diện

Lightbulbs

bóng đèn

Conference call

cuộc họp trực tuyến

Registration fee

lệ phí đăng ký

Training materials

tài liệu đào tạo

Servers

máy chủ

Quarterly sales results

kết quả doanh số hàng quý

Lower than expected

thấp hơn dự kiến

Competitor

đối thủ cạnh tranh

Work on new project

làm dự án mới

Trained

được đào tạo

Full-time job

công việc toàn thời gian

Completely agree

hoàn toàn đồng ý

Company retreat

chuyến dã ngoại công ty

Hired a photographer

thuê nhiếp ảnh gia

All-weather tires

lốp xe mọi thời tiết

Last for a long time

bền lâu

Trainees

thực tập sinh

Updated schedule

lịch trình cập nhật

Repair shop

tiệm sửa chữa

Result:
1
/51
  


Speak

Your name: ? [Not you?]