genetically
Về mặt di truyền
genetically
Về mặt di truyền
indigenous
Bản địa
sub-region
Tiểu vùng
comprising of
Bao gồm
scatter
Rải rác
Easter Island
Đảo Phục Sinh
fascinate
Làm say mê
Chronicles
Biên niên sử
casual observers
Người quan sát bình thường
the alluring attraction
Sức hấp dẫn quyến rũ
reflection
Sự phản chiếu, sự suy ngẫm
kinship
Quan hệ huyết thống
religious
Tôn giáo
brief
Ngắn gọn
indication
Dấu hiệu
sociological setting
Bối cảnh xã hội học
primitive
Nguyên thủy
the act of striking
Hành động đánh vào
indelible
Không thể xóa được
pigment
Chất màu
scrape out
Cạo ra
soot
Bồ hóng
pestle
Cái chày
counteract
Chống lại
the inscribed designs
Họa tiết khắc
chisel
Cái đục
albatross wing bone
Xương cánh chim hải âu
the heart wood of the bush
Gỗ lõi của bụi cây
struck with a mallet
Được gõ bằng vồ
charcoal
Than củi
supine
Nằm ngửa
apprentice
Học việc
blade
Lưỡi dao
puncture
Đâm thủng, chọc thủng
wipe away
Lau đi, xóa đi
inevitably
Không thể tránh khỏi
a test of fortitude
Thử thách sức chịu đựng
fester
Mưng mủ
ornament
Đồ trang trí
genealogy
Gia phả
endure
Chịu đựng, kéo dài
elaborate
Phức tạp, công phu
adolescence
Tuổi vị thành niên
constitute
Cấu thành
many rites and rituals
Nhiều nghi lễ
hapu
Nhánh bộ tộc (của người Māori)
temple
Đền thờ
deed
Hành động, việc làm
the person’s mana
Uy lực tinh thần của người đó
jaw area
Vùng hàm
the spine
Cột sống