🅐 Learn: Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật ( animals ) - Vật nuôi

cat

Con mèo

Dog

Con chó

chick

Gà con

Chicken

Con gà

pig

Con lợn

cow

Con bò

calf

Con bê

duck

Con vịt

parrot

Con vẹt

horse

Con ngựa

sheep

Con cừu

goat

Con dê

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]