🅛 Connection: Từ vựng Tiếng Anh Lớp 11 (Global Success) - Unit 9: Social issues
(idiom) kẻ/ người khác biệt
thất vọng
đánh giá
bất hợp pháp
xấu hổ
nạn nhân
victim
valued
approve
disappointment
illegal
sympathy
campaign
performance
ashamed
the odd one out
painful
poverty
hiệu suất
chấp thuận
đau đớn
chiến dịch
sự nghèo đói
thông cảm