🅖 OS3 - U3: Experiences (4)

(v) thiết kế
(n) cây linh sam
(n) chỗ nổi bật nhất
(v) cho mượn
(n) chợp mắt
(n) cuộc hành trình
(v) thuê nhà/phòng
(n) chuyến đi xa
(v) ngủ đông
(n) tác phẩm điêu khắc
(n) gấu xám Bắc Mỹ
(n) ốc sên
(n) dân số
(n) chứng phát ban
(n) cây sồi
(v) tặng, biết, quyên góp
(a) kỳ quái, kì dị
(v) đính kèm
(n) cuộc đi chơi, chuyến đi
(pl n) danh thắng, thắng cảnh
rent
sights
donate
snail
attach
hibernate
journey
design
oak
lend
trip
voyage
population
bizarre
highlight
grizzly bear
fir
sculpture
rash
nap

Your name: ? [Not you?]