(v) sở hữu
(adj) thuộc về kinh tế
(adj) tiết kiệm
(n) cố đủ khả năng, cố đủ điều kiện
(n) thu nhập
(n) giải thưởng
(v) tiết kiệm
(n) khoản nợ
(v) vay, mượn
(n) vé, giấy phép
(n) giải thưởng (danh hiệu)
(n) séc
(n) giá chi phí
(adj) vô giá trị
(n) tiền lẻ, tiền thừa hoàn lại
(v) tiếp tục gìn giữ, giữ
(v) thuê, cho thuê (nhà…)
(v) thuộc quyền sở hữu
(n) ngân sách
(n) món hời, (v) trả giá