🅖 Anh11-unit2-language

đối xử
đặc điểm
sự tin tưởng
cụ thể
sự bất đồng
thế hệ
quan điểm
xã hội
đặc biệt
thuộc truyền thống
chung, phổ biến
xung đột
mặc đồng phục
sự cho phép
thuộc về
thay đổi
có giá trị
phẩm chất
trụ cột gia đình
(thuộc) văn hóa
belong to
breadwinner
cultural
disagreement
qualities
special
traditional
treat
particular
permission
change
valuable
wear a uniform
generation
characteristic
view
Conflict
common
belief
society

Your name: ? [Not you?]