🅐 Learn: Anh11-unit2-language

traditional

thuộc truyền thống

common

chung, phổ biến

generational

thuộc thế hệ

cultural

(thuộc) văn hóa

characteristic

đặc điểm

Conflict

xung đột

value

giá trị

view

quan điểm

special

đặc biệt

qualities

phẩm chất

belong to

thuộc về

disagreement

sự bất đồng

generation

thế hệ

belief

sự tin tưởng

particular

cụ thể

society

xã hội

without

không có

change

thay đổi

influence

sự ảnh hưởng

treat

đối xử

deal with

chú trọng, chăm lo/ giải quyết,

breadwinner

trụ cột gia đình

valuable

có giá trị

respect

tôn trọng

wear a uniform

mặc đồng phục

permission

sự cho phép

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]