Result:
1
/30
abandon
(v) từ bỏ, bỏ cuộc
achievement
(n) thành tựu
attempt
(n) nỗ lực, cố gắng
brave
(a) can đảm
caravan
(n) xe moóc, nhà lưu động
cruise
(n) cuộc đi chơi biển
drag
(v) lôi kéo, kéo lê
explorer
(n) nhà thám hiểm
extreme
vô cùng, cực đoan
face
(v) đối mặt
frostbite
(n) bỏng lạnh, sự tê cóng
frozen
(a) đông cứng
hypothermia
(n) hạ thân nhiệt
mission
(n) nhiệm vụ, sứ mệnh
ordinary
(a) bình thường, thông thường
polar
(a) (thuộc) địa cực
sledge
(n) xe trượt
supplies
(n) nhu yếu phẩm
tough
(a) khó, dai
allergy
(n) dị ứng
amazed
(a) kinh ngạc
bargain
(v) mặc cả
book
(v) mua vé trước
decide
(v) quyết định
develop
(v) phát triển
enthusiastic
(a) nhiệt tình
experience
(v) trải nghiệm
explore
(v) khám phá
fly
(v) bay, đi máy bay
inspired
(a) đầy cảm hứng