🅞 Memory Game: OS3 - U3: Experiences (1)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
frostbite
2
(v) đối mặt
3
decide
4
develop
5
face
6
cruise
7
(a) bình thường, thông thường
8
supplies
9
ordinary
10
achievement
11
(n) thành tựu
12
abandon
13
(n) bỏng lạnh, sự tê cóng
14
(v) quyết định
15
allergy
16
(n) dị ứng
17
(v) phát triển
18
(n) cuộc đi chơi biển
19
(n) nhu yếu phẩm
20
(v) từ bỏ, bỏ cuộc