Result:
1
/12
acting
(n) diễn xuất
comedy
(n) phim hài
confusing
(adj) khó hiểu, gây bối rối
director
(n) người đạo diễn (phim, kịch.,.)
documentary
(n) phim tài liệu
dull
(adj) buồn tẻ, chán ngắt
enjoyable
(adj) thú vị, thích thú
fantasy
(n) phim giả tưởng, tưởng tượng
frightening
(adj) làm sợ hãi, rùng rợn
gripping
(adj) hấp dẫn, thú vị
horror film
(n) phim kinh dị
moving
(adj) cảm động