🅞 Memory Game: Unit 8: Films (GS 7) - Part 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) phim tài liệu
2
confusing
3
gripping
4
documentary
5
(adj) thú vị, thích thú
6
frightening
7
dull
8
director
9
(adj) hấp dẫn, thú vị
10
fantasy
11
enjoyable
12
(n) diễn xuất
13
(n) người đạo diễn (phim, kịch.,.)
14
(n) phim giả tưởng, tưởng tượng
15
(adj) làm sợ hãi, rùng rợn
16
(n) phim hài
17
acting
18
(adj) buồn tẻ, chán ngắt
19
comedy
20
(adj) khó hiểu, gây bối rối


Your name: ? [Not you?]