largely
phần lớn
largely
phần lớn
historical
thuộc về lịch sử
social condition
điều kiện xã hội
refer to
đề cập đến
social change
thay đổi xã hội
development
sự phát triển
as a result
kết quả là
ready for sth
sẵn sàng cho việc gì
prepare
chuẩn bị
critical
(adj) phê bình, phê phán; khó tính
thinker
nhà tư tưởng
achive
đạt được
education
giáo dục
known as
được biết đến như là, được gọi là
experience
kinh nghiệm
curious
tò mò
try out
thử nghiệm
millennial
Thế hệ 9X
technology development
sự phát triển công nghệ
digital natives
người sống với kĩ thuật số từ nhỏ
digital
Kỹ thuật số, điện tử
social media
mạng xã hội
platform
nền tảng
suit
phù hợp
need
cần
business
kinh doanh
own
sở hữu
reply
trả lời, đáp lại
hire
thuê
go through
trải qua, kiểm tra kĩ
Technology
công nghệ
digital device
thiết bị kĩ thuật số
critical thinking
tư duy phản biện