🅛 Connection: Anh11-unit2-reading

thuê
tư duy phản biện
kinh nghiệm
(adj) phê bình, phê phán; khó tính
đề cập đến
đạt được
go through
refer to
critical
try out
experience
social change
achive
critical thinking
hire
historical
education
own
giáo dục
thay đổi xã hội
thuộc về lịch sử
sở hữu
trải qua, kiểm tra kĩ
thử nghiệm


Your name: ? [Not you?]