🅐 Learn: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (1)

canteen

căn tin

salt

muối

tidy

ngăn nắp

messy

lộn xộn, bừa bộn

neat

gọn gàng

chaotic

lộn xộn

deny

phủ nhận

expense

chi phí

apologise

xin lỗi

content

nội dung

journalist

nhà báo

publish

xuất bản

editor

biên tập viên

documentary

phim tài liệu

cartoon

hoạt hình

article

bài báo

purchase

mua

director

giám đốc

finance

tài chính

financial

thuộc về tài chính

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]