🅛 Connection: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (1)
muối
ngăn nắp
biên tập viên
phim tài liệu
thuộc về tài chính
chi phí
canteen
financial
publish
neat
cartoon
documentary
journalist
editor
tidy
salt
director
expense
hoạt hình
gọn gàng
nhà báo
xuất bản
căn tin
giám đốc