🅖 Unit 8-English 9-Global success

đổ nát
(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
mùa (du lịch) vắng khách
du lịch ẩm thực
hãng (du lịch)
tự tổ chức
trôi chảy
người đi nghỉ
quyển quảng cáo (du lịch)
du lịch trong nước
soạn thảo, lên (kế hoạch)
cố định
nhà trọ
lịch trình
săn tìm
dạo chơi
du lịch mua sắm
kì nghỉ trọn gói
nghĩa địa
nhân viên hãng
graveyard
fixed
homestay
shopping tourism
agent
brochure
itinerary
ruinous
package holiday
wander
domestic tourism
hunt
low season
work out
food tourism
smooth
agency
hop-on hop-off
self-guided
holidaymaker

Your name: ? [Not you?]